(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa elämäntapa
B1
substantiivi B1 Xã hội học, Nhân học, Văn hóa

elämäntapa

/ˈelæmæntɑpɑ/
lối sống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elämäntapa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ihmisen tapa elää, käyttäytyä ja kuluttaa.

Ý nghĩa của "elämäntapa" trong tiếng Việt

Phong cách sống, lối sống, nếp sống; cách thức một người hoặc một nhóm người thường sống và hành xử.

Câu ví dụ với "elämäntapa"

  • "Hänen elämäntapansa on hyvin terveellinen."

    "Lối sống của anh ấy rất lành mạnh."

  • "Nuorten elämäntavat ovat muuttuneet paljon viime vuosikymmeninä."

    "Lối sống của giới trẻ đã thay đổi rất nhiều trong những thập kỷ gần đây."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "elämäntapa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "elämäntapa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'elämäntapa' chỉ phong cách sống, cách sống thường ngày của một người hoặc một nhóm người. Nó bao gồm cả thói quen, sở thích, giá trị và cách họ tương tác với thế giới xung quanh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "elämäntapa"

Bảng chia từ (Declension) cho elämäntapa:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít elämäntapa
Hänen elämäntapansa on hyvin terveellinen.
(Lối sống của anh ấy rất lành mạnh.)
Biến cách số ít elämäntapaa
Yritän muuttaa elämäntapaa paremmaksi.
(Tôi đang cố gắng thay đổi lối sống để tốt hơn.)
Sở hữu cách số ít elämäntavan
Elämäntavan muutos voi olla haastavaa.
(Sự thay đổi lối sống có thể là một thách thức.)
Nguyên thể số nhiều elämäntavat
Erilaiset elämäntavat rikastuttavat maailmaa.
(Những lối sống khác nhau làm phong phú thế giới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Haluan muuttaa elämäntapani terveellisemmäksi."

    "Tôi muốn thay đổi lối sống của mình trở nên lành mạnh hơn."

  • "Hän tutkii uutta elämäntapaa."

    "Anh ấy đang nghiên cứu một lối sống mới."

  • "En ymmärrä hänen elämäntapaansa."

    "Tôi không hiểu lối sống của anh ấy."