(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa elävä
B1
adjective B1 Tổng quát

elävä

/ˈelævæ/
ví dụ sống động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Todenmukainen ja voimakas vaikutus, joka muistuttaa todellisuutta.

Ý nghĩa của "elävä" trong tiếng Việt

Giống như thật, sống động như thật; rất thực tế.

Câu ví dụ với "elävä"

  • "Hän kertoi elävästi lapsuudestaan."

    "Anh ấy kể một cách sống động về tuổi thơ của mình."

  • "Maalaus oli niin elävä, että tuntui kuin olisi astunut sen sisään."

    "Bức tranh sống động đến nỗi cảm giác như thể bước vào bên trong nó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "elävä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "elävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là sống động, như thật, thường dùng để miêu tả một ký ức, một câu chuyện hoặc một bức tranh có tính gợi hình cao, tạo cảm giác chân thực cho người xem/nghe.

Bảng chia từ (Taivutus) của "elävä"