elävä
Định nghĩa & Giải nghĩa "elävä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Todenmukainen ja voimakas vaikutus, joka muistuttaa todellisuutta.
Ý nghĩa của "elävä" trong tiếng Việt
Giống như thật, sống động như thật; rất thực tế.
Câu ví dụ với "elävä"
-
"Hän kertoi elävästi lapsuudestaan."
"Anh ấy kể một cách sống động về tuổi thơ của mình."
-
"Maalaus oli niin elävä, että tuntui kuin olisi astunut sen sisään."
"Bức tranh sống động đến nỗi cảm giác như thể bước vào bên trong nó."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "elävä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "elävä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa là sống động, như thật, thường dùng để miêu tả một ký ức, một câu chuyện hoặc một bức tranh có tính gợi hình cao, tạo cảm giác chân thực cho người xem/nghe.