(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eläväinen
B1
adjektiivi B1 Thiên nhiên, Mô tả

eläväinen

/ˈelævæˌinen/
cây tràn đầy sức sống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eläväinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Energinen ja innostunut; kirkas ja huomiota herättävä.

Ý nghĩa của "eläväinen" trong tiếng Việt

Đầy năng lượng và nhiệt huyết; tươi sáng và nổi bật.

Câu ví dụ với "eläväinen"

  • "Hän on hyvin eläväinen persoona."

    "Cô ấy là một người rất tràn đầy sức sống."

  • "Kaupunki on eläväinen etenkin kesällä."

    "Thành phố trở nên tràn đầy sức sống đặc biệt là vào mùa hè."

Cách dùng "eläväinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'eläväinen' thường được dùng để miêu tả người, vật hoặc không khí tràn đầy sức sống và năng lượng. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tươi vui và hoạt bát. So với các từ đồng nghĩa, 'eläväinen' nhấn mạnh vào sự sinh động và hấp dẫn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "eläväinen"