eläväinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "eläväinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Energinen ja innostunut; kirkas ja huomiota herättävä.
Ý nghĩa của "eläväinen" trong tiếng Việt
Đầy năng lượng và nhiệt huyết; tươi sáng và nổi bật.
Câu ví dụ với "eläväinen"
-
"Hän on hyvin eläväinen persoona."
"Cô ấy là một người rất tràn đầy sức sống."
-
"Kaupunki on eläväinen etenkin kesällä."
"Thành phố trở nên tràn đầy sức sống đặc biệt là vào mùa hè."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "eläväinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eläväinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'eläväinen' thường được dùng để miêu tả người, vật hoặc không khí tràn đầy sức sống và năng lượng. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tươi vui và hoạt bát. So với các từ đồng nghĩa, 'eläväinen' nhấn mạnh vào sự sinh động và hấp dẫn.