(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ele
B1
substantiivi B1 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

ele

/ˈele/
cử chỉ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ele"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kehon, erityisesti käsien tai pään liike, jolla ilmaistaan ajatusta tai tunnetta.

Ý nghĩa của "ele" trong tiếng Việt

Một cử chỉ, điệu bộ của một bộ phận cơ thể, đặc biệt là tay hoặc đầu, để diễn tả một ý tưởng hoặc ý nghĩa.

Câu ví dụ với "ele"

  • "Hänen eleensä olivat hyvin ilmeikkäitä."

    "Cử chỉ của anh ấy rất biểu cảm."

  • "Hän käytti eleitä selittääkseen asian, jota ei osannut sanoa."

    "Anh ấy dùng cử chỉ để giải thích một điều mà anh ấy không biết nói thế nào."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ele"

Đồng nghĩa

gesti (cử chỉ)

Cách dùng "ele" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ele' thường được dùng để chỉ những cử chỉ có ý nghĩa rõ ràng, có mục đích giao tiếp. Cần phân biệt với 'liike' (sự chuyển động) nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ele"

Bảng chia từ (Declension) cho ele:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ele
Ele on suuri eläin.
(Con voi là một loài động vật lớn.)
Biến cách số ít eleä
Näen eleä kaukaa.
(Tôi nhìn thấy một con voi từ xa.)
Sở hữu cách số ít eleen
Eleen kärsä on pitkä.
(Vòi của con voi thì dài.)
Nguyên thể số nhiều elet
Puistossa on paljon eleitä.
(Có rất nhiều voi trong công viên.)