ele
Định nghĩa & Giải nghĩa "ele"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kehon, erityisesti käsien tai pään liike, jolla ilmaistaan ajatusta tai tunnetta.
Ý nghĩa của "ele" trong tiếng Việt
Một cử chỉ, điệu bộ của một bộ phận cơ thể, đặc biệt là tay hoặc đầu, để diễn tả một ý tưởng hoặc ý nghĩa.
Câu ví dụ với "ele"
-
"Hänen eleensä olivat hyvin ilmeikkäitä."
"Cử chỉ của anh ấy rất biểu cảm."
-
"Hän käytti eleitä selittääkseen asian, jota ei osannut sanoa."
"Anh ấy dùng cử chỉ để giải thích một điều mà anh ấy không biết nói thế nào."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ele"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ele" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ele' thường được dùng để chỉ những cử chỉ có ý nghĩa rõ ràng, có mục đích giao tiếp. Cần phân biệt với 'liike' (sự chuyển động) nói chung.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ele"
Bảng chia từ (Declension) cho ele:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ele |
Ele on suuri eläin.
(Con voi là một loài động vật lớn.)
|
| Biến cách số ít | eleä |
Näen eleä kaukaa.
(Tôi nhìn thấy một con voi từ xa.)
|
| Sở hữu cách số ít | eleen |
Eleen kärsä on pitkä.
(Vòi của con voi thì dài.)
|
| Nguyên thể số nhiều | elet |
Puistossa on paljon eleitä.
(Có rất nhiều voi trong công viên.)
|