(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eli
B1
adverb B1 Học thuật, Văn viết chính thức

eli

/ˈeli/
cụ thể là
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eli"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

toisin sanoen, nimittäin

Ý nghĩa của "eli" trong tiếng Việt

tức là; nói cách khác; cụ thể là

Câu ví dụ với "eli"

  • "Hän on lääkäri, eli hänellä on korkea palkka."

    "Anh ấy là bác sĩ, tức là anh ấy có mức lương cao."

  • "Me tarvitsemme uuden auton, eli meidän täytyy säästää rahaa."

    "Chúng ta cần một chiếc xe hơi mới, nói cách khác, chúng ta phải tiết kiệm tiền."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "eli"

Đồng nghĩa

Cách dùng "eli" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'eli' được dùng để giải thích hoặc làm rõ ý trước đó. Nó tương đương với 'tức là', 'nói cách khác' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'tai' (hoặc) và 'vaan' (chỉ, nhưng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "eli"