(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eliminoitu
B2
verbi (partisiipin perfekti) B2 Tổng quát

eliminoitu

/ˈeliminoitu/
bị loại bỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eliminoitu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Poistettu kokonaan tai tehty tyhjäksi.

Ý nghĩa của "eliminoitu" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của eliminate: loại bỏ hoàn toàn hoặc tống khứ (cái gì đó).

Câu ví dụ với "eliminoitu"

  • "Hän on eliminoitu kilpailusta."

    "Anh ấy đã bị loại khỏi cuộc thi."

  • "Ongelma on eliminoitu kokonaan."

    "Vấn đề đã được loại bỏ hoàn toàn."

Cách dùng "eliminoitu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa tiếng Việt 'bị loại bỏ' khi nói về một hành động đã hoàn thành và có kết quả rõ ràng. Lưu ý sự khác biệt với các sắc thái khác của 'loại bỏ' như 'torjuttu' (bị bác bỏ) hoặc 'hylätty' (bị bỏ rơi).

Bảng chia từ (Taivutus) của "eliminoitu"