eliminoitu
Định nghĩa & Giải nghĩa "eliminoitu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Poistettu kokonaan tai tehty tyhjäksi.
Ý nghĩa của "eliminoitu" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của eliminate: loại bỏ hoàn toàn hoặc tống khứ (cái gì đó).
Câu ví dụ với "eliminoitu"
-
"Hän on eliminoitu kilpailusta."
"Anh ấy đã bị loại khỏi cuộc thi."
-
"Ongelma on eliminoitu kokonaan."
"Vấn đề đã được loại bỏ hoàn toàn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "eliminoitu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eliminoitu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa tiếng Việt 'bị loại bỏ' khi nói về một hành động đã hoàn thành và có kết quả rõ ràng. Lưu ý sự khác biệt với các sắc thái khác của 'loại bỏ' như 'torjuttu' (bị bác bỏ) hoặc 'hylätty' (bị bỏ rơi).