elin
Định nghĩa & Giải nghĩa "elin"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Eliöiden ruumiinosat, joilla on tietty tehtävä.
Ý nghĩa của "elin" trong tiếng Việt
Một bộ phận của cơ thể sinh vật thường khép kín và có một chức năng sống còn cụ thể, chẳng hạn như tim hoặc gan ở động vật.
Câu ví dụ với "elin"
-
"Sydän on tärkeä elin verenkierron kannalta."
"Tim là một cơ quan quan trọng cho sự tuần hoàn máu."
-
"Maksa on elin, joka suodattaa myrkkyjä verestä."
"Gan là một cơ quan lọc chất độc ra khỏi máu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "elin"
Đồng nghĩa
Cách dùng "elin" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "elin" viittaa yleensä biologiseen rakenteeseen. Vastaava sana koneissa tai järjestelmissä voi olla "osa" tai "komponentti".
Bảng chia từ (Taivutus) của "elin"
Bảng chia từ (Declension) cho elin:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | elin |
Ihmisen tärkein elin on aivot.
(Cơ quan quan trọng nhất của con người là não.)
|
| Biến cách số ít | elintä |
Lääkäri tutki potilaan elintä.
(Bác sĩ đã kiểm tra cơ quan của bệnh nhân.)
|
| Sở hữu cách số ít | elimen |
Elinsiirto on uuden elimen asettaminen potilaaseen.
(Cấy ghép nội tạng là việc đặt một cơ quan mới vào cơ thể bệnh nhân.)
|
| Nguyên thể số nhiều | elimet |
Ihmisellä on monia tärkeitä elimiä.
(Con người có nhiều cơ quan quan trọng.)
|