eliö
Định nghĩa & Giải nghĩa "eliö"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Elävä olento, erityisesti eläin.
Ý nghĩa của "eliö" trong tiếng Việt
Một sinh vật sống, đặc biệt là động vật.
Câu ví dụ với "eliö"
-
"Metsässä elää monia eliöitä."
"Có nhiều sinh vật sống trong rừng."
-
"Tutkijat tutkivat uusia eliöitä meren syvyyksissä."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các sinh vật mới ở vùng biển sâu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "eliö"
Đồng nghĩa
Cách dùng "eliö" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sanalla 'eliö' tarkoitetaan yleensä mitä tahansa elävää olentoa, mutta se voi viitata erityisesti eläimiin. Vastaava termi 'olento' on yleisempi viitattaessa ihmisiin.
Bảng chia từ (Taivutus) của "eliö"
Bảng chia từ (Declension) cho eliö:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | eliö |
Jokainen eliö on ainutlaatuinen.
(Mỗi sinh vật sống đều là duy nhất.)
|
| Biến cách số ít | eliötä |
Minun täytyy tutkia eliötä.
(Tôi cần phải nghiên cứu sinh vật này.)
|
| Sở hữu cách số ít | eliön |
Eliön elinympäristö on tärkeä.
(Môi trường sống của sinh vật rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | eliöt |
Metsässä elää monia eliöitä.
(Có rất nhiều sinh vật sống trong rừng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Metsässä on monia eliöissä eläviä loisia."
"Trong rừng có nhiều ký sinh trùng sống trong các sinh vật sống."
-
"Tutkijat löysivät uusia bakteereja eliöissä."
"Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy các vi khuẩn mới trong các sinh vật sống."
-
"Tässä akvaariossa on paljon elämää eliöissä."
"Có rất nhiều sự sống trong các sinh vật sống trong bể cá này."