(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eliö
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày, Sinh học, Văn học

eliö

/ˈeliø/
sinh vật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eliö"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Elävä olento, erityisesti eläin.

Ý nghĩa của "eliö" trong tiếng Việt

Một sinh vật sống, đặc biệt là động vật.

Câu ví dụ với "eliö"

  • "Metsässä elää monia eliöitä."

    "Có nhiều sinh vật sống trong rừng."

  • "Tutkijat tutkivat uusia eliöitä meren syvyyksissä."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các sinh vật mới ở vùng biển sâu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "eliö"

Đồng nghĩa

olento (sinh vật, thực thể)

Cách dùng "eliö" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanalla 'eliö' tarkoitetaan yleensä mitä tahansa elävää olentoa, mutta se voi viitata erityisesti eläimiin. Vastaava termi 'olento' on yleisempi viitattaessa ihmisiin.

Bảng chia từ (Taivutus) của "eliö"

Bảng chia từ (Declension) cho eliö:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít eliö
Jokainen eliö on ainutlaatuinen.
(Mỗi sinh vật sống đều là duy nhất.)
Biến cách số ít eliötä
Minun täytyy tutkia eliötä.
(Tôi cần phải nghiên cứu sinh vật này.)
Sở hữu cách số ít eliön
Eliön elinympäristö on tärkeä.
(Môi trường sống của sinh vật rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều eliöt
Metsässä elää monia eliöitä.
(Có rất nhiều sinh vật sống trong rừng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Metsässä on monia eliöissä eläviä loisia."

    "Trong rừng có nhiều ký sinh trùng sống trong các sinh vật sống."

  • "Tutkijat löysivät uusia bakteereja eliöissä."

    "Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy các vi khuẩn mới trong các sinh vật sống."

  • "Tässä akvaariossa on paljon elämää eliöissä."

    "Có rất nhiều sự sống trong các sinh vật sống trong bể cá này."