(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eloisa
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Nghệ thuật

eloisa

/ˈeloi̯sɑ/
sống động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eloisa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Elävä, vilkas, pirteä ja voimakas vaikutus tekevä.

Ý nghĩa của "eloisa" trong tiếng Việt

Tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ hoặc những hình ảnh rõ ràng, sống động trong tâm trí.

Câu ví dụ với "eloisa"

  • "Hänen esityksensä oli todella eloisa."

    "Bài thuyết trình của anh ấy thực sự sống động."

  • "Eloisa keskustelu herätti huomiota."

    "Cuộc thảo luận sôi nổi thu hút sự chú ý."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "eloisa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "eloisa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'eloisa' trong tiếng Phần Lan diễn tả sự sống động, năng động, và gây ấn tượng mạnh mẽ. Nó tương tự như 'sống động' trong tiếng Việt, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh năng lượng và sự rực rỡ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "eloisa"