elossa
/ˈelosːɑ/
còn sống
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "elossa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olemassa olevassa elintilassa; ei kuollut.
Ý nghĩa của "elossa" trong tiếng Việt
Còn sống; không chết.
Câu ví dụ với "elossa"
-
"Hän on edelleen elossa."
"Anh ấy vẫn còn sống."
-
"On tärkeää pitää kasvit elossa."
"Điều quan trọng là giữ cho cây cối sống."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "elossa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "elossa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'elossa' thường được dùng để chỉ trạng thái còn sống của người hoặc động vật. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'hengissä' (còn sống sót) hoặc 'toiminnassa' (còn hoạt động).