elvyttävä
Định nghĩa & Giải nghĩa "elvyttävä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka saa jonkun tuntemaan itsensä terveemmäksi, energisemmäksi tai elävämmäksi.
Ý nghĩa của "elvyttävä" trong tiếng Việt
Làm cho ai đó cảm thấy khỏe mạnh hơn, tràn đầy năng lượng hơn hoặc sống động hơn trở lại.
Câu ví dụ với "elvyttävä"
-
"Kylmä suihku oli todella elvyttävä aamulla."
"Một vòi sen lạnh thực sự tiếp thêm sinh lực vào buổi sáng."
-
"Loma luonnossa oli elvyttävä kokemus."
"Kỳ nghỉ ở thiên nhiên là một trải nghiệm tiếp thêm sinh lực."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "elvyttävä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "elvyttävä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để miêu tả những thứ mang lại cảm giác tươi mới và tràn đầy sức sống. Có thể dùng cho cả nghĩa đen (ví dụ: đồ uống tiếp thêm sinh lực) và nghĩa bóng (ví dụ: một kỳ nghỉ tiếp thêm sinh lực).