(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa elvyttävä
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

elvyttävä

/ˈelʋytːæʋæ/
tiếp thêm sinh lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elvyttävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka saa jonkun tuntemaan itsensä terveemmäksi, energisemmäksi tai elävämmäksi.

Ý nghĩa của "elvyttävä" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cảm thấy khỏe mạnh hơn, tràn đầy năng lượng hơn hoặc sống động hơn trở lại.

Câu ví dụ với "elvyttävä"

  • "Kylmä suihku oli todella elvyttävä aamulla."

    "Một vòi sen lạnh thực sự tiếp thêm sinh lực vào buổi sáng."

  • "Loma luonnossa oli elvyttävä kokemus."

    "Kỳ nghỉ ở thiên nhiên là một trải nghiệm tiếp thêm sinh lực."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "elvyttävä"

Đồng nghĩa

virvoittava (tươi mát) piristävä (tỉnh táo)

Trái nghĩa

Cách dùng "elvyttävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để miêu tả những thứ mang lại cảm giác tươi mới và tràn đầy sức sống. Có thể dùng cho cả nghĩa đen (ví dụ: đồ uống tiếp thêm sinh lực) và nghĩa bóng (ví dụ: một kỳ nghỉ tiếp thêm sinh lực).

Bảng chia từ (Taivutus) của "elvyttävä"