(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa emotionaalinen
B1
adjective B1 Tâm lý học, Giáo dục

emotionaalinen

/ˈemotioˌnɑːlinen/
thuộc về cảm xúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "emotionaalinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Liittyy tunteisiin, mielialoihin ja asenteisiin.

Ý nghĩa của "emotionaalinen" trong tiếng Việt

Liên quan đến tâm trạng, cảm xúc và thái độ.

Câu ví dụ với "emotionaalinen"

  • "Hänellä oli emotionaalinen reaktio elokuvaan."

    "Cô ấy đã có một phản ứng cảm xúc đối với bộ phim."

  • "Emotionaalinen älykkyys on tärkeää työelämässä."

    "Trí tuệ cảm xúc rất quan trọng trong công việc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "emotionaalinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "emotionaalinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'emotionaalinen' thường được dùng để miêu tả những thứ liên quan đến cảm xúc. Cần phân biệt với những từ khác như 'tunteellinen' (dễ xúc động) hoặc 'herkkä' (nhạy cảm).

Bảng chia từ (Taivutus) của "emotionaalinen"