empaattinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "empaattinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kyky asettua toisen ihmisen asemaan ja ymmärtää hänen tunteitaan.
Ý nghĩa của "empaattinen" trong tiếng Việt
Đem lại sự khích lệ hoặc giúp đỡ về mặt tinh thần.
Câu ví dụ với "empaattinen"
-
"Hän on hyvin empaattinen ihminen."
"Anh ấy là một người rất biết thông cảm."
-
"Empaattinen kuuntelu on tärkeää ihmissuhteissa."
"Lắng nghe một cách cảm thông rất quan trọng trong các mối quan hệ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "empaattinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "empaattinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'empaattinen' trong tiếng Phần Lan diễn tả khả năng thấu hiểu và cảm thông sâu sắc với người khác. Nó tương đương với việc 'đặt mình vào vị trí của người khác' để hiểu cảm xúc của họ. Khác với 'sympaattinen' (dễ mến, đáng yêu), 'empaattinen' nhấn mạnh vào sự thấu cảm.