empiirinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "empiirinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Havaintoihin ja kokemukseen perustuva, kokeellinen.
Ý nghĩa của "empiirinen" trong tiếng Việt
Dựa trên, liên quan đến, hoặc có thể kiểm chứng được bằng quan sát hoặc kinh nghiệm thay vì lý thuyết hoặc logic thuần túy.
Câu ví dụ với "empiirinen"
-
"Empiirinen tutkimus osoitti, että..."
"Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng..."
-
"Hänen tietonsa perustuu empiiriseen näyttöön."
"Kiến thức của anh ấy dựa trên bằng chứng thực nghiệm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "empiirinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "empiirinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'empiirinen' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, nghiên cứu, hoặc khi nói về kiến thức thu được từ kinh nghiệm thực tế. Cần phân biệt với các khái niệm dựa trên lý thuyết suông.