(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa empiirinen
B1
adjektiivi B1 Khoa học, Nghiên cứu

empiirinen

/ˈempiːrinen/
thực nghiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "empiirinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Havaintoihin ja kokemukseen perustuva, kokeellinen.

Ý nghĩa của "empiirinen" trong tiếng Việt

Dựa trên, liên quan đến, hoặc có thể kiểm chứng được bằng quan sát hoặc kinh nghiệm thay vì lý thuyết hoặc logic thuần túy.

Câu ví dụ với "empiirinen"

  • "Empiirinen tutkimus osoitti, että..."

    "Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng..."

  • "Hänen tietonsa perustuu empiiriseen näyttöön."

    "Kiến thức của anh ấy dựa trên bằng chứng thực nghiệm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "empiirinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "empiirinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'empiirinen' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, nghiên cứu, hoặc khi nói về kiến thức thu được từ kinh nghiệm thực tế. Cần phân biệt với các khái niệm dựa trên lý thuyết suông.

Bảng chia từ (Taivutus) của "empiirinen"