(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa enemmän kuin
B1
adverbiliteraatio B1 Chung

enemmän kuin

/ˈenemːæŋ ˈkuin/
hơn là
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "enemmän kuin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee ylitystä määrässä, laadussa tai asteessa.

Ý nghĩa của "enemmän kuin" trong tiếng Việt

Vượt quá hoặc hơn hẳn một cái gì đó về số lượng, chất lượng hoặc mức độ.

Câu ví dụ với "enemmän kuin"

  • "Hän on enemmän kuin ystävä, hän on kuin perheenjäsen."

    "Anh ấy không chỉ là một người bạn, anh ấy như một thành viên trong gia đình."

  • "On parempi olla varovainen kuin katua myöhemmin."

    "Tốt hơn là nên cẩn thận hơn là hối hận sau này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "enemmän kuin"

Đồng nghĩa

pikemmin kuin (thay vì)

Cách dùng "enemmän kuin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc hành động, nhấn mạnh rằng đối tượng hoặc hành động đầu tiên vượt trội hơn đối tượng hoặc hành động thứ hai. Nó tương tự như cấu trúc 'hơn là' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để dịch cho phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "enemmän kuin"