(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa enemmän
A1
adverbi A1 Tổng quát

enemmän

/ˈenemːæn/
hơn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "enemmän"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suurempi määrä tai korkeampi aste kuin jokin muu.

Ý nghĩa của "enemmän" trong tiếng Việt

Nhiều hơn về số lượng hoặc mức độ so với (được sử dụng để chỉ một số lượng hoặc mức độ vượt quá một số lượng hoặc mức độ khác).

Câu ví dụ với "enemmän"

  • "Hänellä on enemmän rahaa kuin minulla."

    "Anh ấy có nhiều tiền hơn tôi."

  • "Tämä auto kuluttaa enemmän polttoainetta kuin vanha."

    "Chiếc xe này tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn chiếc xe cũ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "enemmän"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "enemmän" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'enemmän' thường được sử dụng để so sánh số lượng hoặc mức độ giữa hai đối tượng hoặc tình huống. Nó tương đương với 'nhiều hơn' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các cấu trúc so sánh khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "enemmän"