enemmän
Định nghĩa & Giải nghĩa "enemmän"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Suurempi määrä tai korkeampi aste kuin jokin muu.
Ý nghĩa của "enemmän" trong tiếng Việt
Nhiều hơn về số lượng hoặc mức độ so với (được sử dụng để chỉ một số lượng hoặc mức độ vượt quá một số lượng hoặc mức độ khác).
Câu ví dụ với "enemmän"
-
"Hänellä on enemmän rahaa kuin minulla."
"Anh ấy có nhiều tiền hơn tôi."
-
"Tämä auto kuluttaa enemmän polttoainetta kuin vanha."
"Chiếc xe này tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn chiếc xe cũ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "enemmän"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "enemmän" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'enemmän' thường được sử dụng để so sánh số lượng hoặc mức độ giữa hai đối tượng hoặc tình huống. Nó tương đương với 'nhiều hơn' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các cấu trúc so sánh khác nhau.