(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa energia
A2
substantiivi A2 Vật lý, Đời sống hàng ngày, Kinh tế

energia

/ˈenerɡiɑ/
năng lượng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "energia"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

kyky tehdä työtä; voima, joka saa aikaan toimintaa tai liikettä

Ý nghĩa của "energia" trong tiếng Việt

năng lượng, khả năng hoạt động; sức mạnh và sinh lực cần thiết cho các hoạt động thể chất hoặc tinh thần liên tục.

Câu ví dụ với "energia"

  • "Aurinko on tärkeä energian lähde."

    "Mặt trời là một nguồn năng lượng quan trọng."

  • "Liikunta antaa minulle energiaa."

    "Vận động mang lại cho tôi năng lượng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "energia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "energia" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'energia' trong tiếng Phần Lan có nghĩa tương tự như 'năng lượng' trong tiếng Việt, chỉ khả năng hoạt động, sức mạnh. Cần chú ý cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "energia"

Bảng chia từ (Declension) cho energia:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít energia
Aurinko antaa meille energiaa.
(Mặt trời cung cấp năng lượng cho chúng ta.)
Biến cách số ít energiaa
Tarvitsen paljon energiaa tänään.
(Hôm nay tôi cần rất nhiều năng lượng.)
Sở hữu cách số ít energian
Energian hinta on noussut.
(Giá năng lượng đã tăng.)
Nguyên thể số nhiều energiat
Uusiutuvat energiat ovat tärkeitä.
(Các nguồn năng lượng tái tạo rất quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän juoksi maratonin suurella energialineen."

    "Cô ấy đã chạy marathon với rất nhiều năng lượng."

  • "Lapset leikkivät puistossa iloisesti energioineen."

    "Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ trong công viên với đầy năng lượng."

  • "Uusi työpäivä alkaa minulla hyvine energioineen."

    "Ngày làm việc mới của tôi bắt đầu với nguồn năng lượng tốt."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Työskentelen energiana saadakseni projektin valmiiksi."

    "Tôi làm việc như một nguồn năng lượng để hoàn thành dự án."

  • "Hän käytti energiaa hyväksensä energiana muille."

    "Anh ta lợi dụng năng lượng của mình như một nguồn năng lượng cho người khác."

  • "Pidän häntä energiana, joka saa minut aina hymyilemään."

    "Tôi xem cô ấy như một nguồn năng lượng, người luôn khiến tôi mỉm cười."