(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa energinen
B1
Adjective B1 Tổng quát/ Khoa học (nếu liên quan đến năng lượng)

energinen

/ˈenerginen/
tràn đầy năng lượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "energinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on paljon energiaa ja intoa.

Ý nghĩa của "energinen" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện nhiều năng lượng và sự nhiệt tình.

Câu ví dụ với "energinen"

  • "Hän on hyvin energinen ihminen."

    "Cô ấy là một người rất tràn đầy năng lượng."

  • "Energinen aamu auttaa jaksamaan koko päivän."

    "Một buổi sáng tràn đầy năng lượng giúp bạn có sức lực cho cả ngày."

Cách dùng "energinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'energinen' thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có nhiều năng lượng, sự hăng hái và nhiệt tình. Nó tương đương với 'tràn đầy năng lượng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ khác chỉ năng lượng vật lý, ví dụ 'voimakas' (mạnh mẽ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "energinen"