energinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "energinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla on paljon energiaa ja intoa.
Ý nghĩa của "energinen" trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện nhiều năng lượng và sự nhiệt tình.
Câu ví dụ với "energinen"
-
"Hän on hyvin energinen ihminen."
"Cô ấy là một người rất tràn đầy năng lượng."
-
"Energinen aamu auttaa jaksamaan koko päivän."
"Một buổi sáng tràn đầy năng lượng giúp bạn có sức lực cho cả ngày."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "energinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "energinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'energinen' thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có nhiều năng lượng, sự hăng hái và nhiệt tình. Nó tương đương với 'tràn đầy năng lượng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ khác chỉ năng lượng vật lý, ví dụ 'voimakas' (mạnh mẽ).