(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa enimmäkseen
B1
adverbi B1 Tổng quát

enimmäkseen

/ˈenimːæːksen/
phần lớn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "enimmäkseen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suurimmaksi osaksi; pääosin.

Ý nghĩa của "enimmäkseen" trong tiếng Việt

Phần lớn; hầu hết.

Câu ví dụ với "enimmäkseen"

  • "Ihmiset enimmäkseen uskovat ilmastonmuutokseen."

    "Phần lớn mọi người tin vào biến đổi khí hậu."

  • "Ravintolassa oli enimmäkseen turisteja."

    "Trong nhà hàng phần lớn là khách du lịch."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "enimmäkseen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "enimmäkseen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'enimmäkseen' thường được dùng để chỉ một tỷ lệ lớn nhưng không phải là tất cả. So sánh với 'kaikki' (tất cả) hoặc 'melkein kaikki' (hầu như tất cả).

Bảng chia từ (Taivutus) của "enimmäkseen"