(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa enintään
B1
adverbi B1 Tổng quát

enintään

/ˈenintæːn/
tối đa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "enintään"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suurin mahdollinen määrä; korkeintaan.

Ý nghĩa của "enintään" trong tiếng Việt

Nhiều nhất là; không quá.

Câu ví dụ với "enintään"

  • "Matka kestää enintään kolme tuntia."

    "Chuyến đi kéo dài tối đa ba tiếng."

  • "Voit ostaa enintään kaksi lippua."

    "Bạn có thể mua tối đa hai vé."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "enintään"

Đồng nghĩa

korkeintaan (tối đa, nhiều nhất) maksimissaan (tối đa)

Trái nghĩa

Cách dùng "enintään" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'enintään' có nghĩa là 'tối đa', 'không quá'. Lưu ý sự khác biệt nhỏ giữa 'enintään' và 'korkeintaan', 'enintään' thường được sử dụng khi nói về một giới hạn trên chính xác, trong khi 'korkeintaan' có thể mang ý nghĩa ước lượng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "enintään"