ennen
/ˈenːen/
trước
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ennen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aikaisemmin, jotakin ajankohtaa edeltävänä aikana.
Ý nghĩa của "ennen" trong tiếng Việt
Trước, sớm hơn, trước thời điểm nào đó.
Câu ví dụ với "ennen"
-
"Tulin tänne ennen sinua."
"Tôi đến đây trước bạn."
-
"Olen syönyt aamiaisen ennen lähtöäni."
"Tôi đã ăn sáng trước khi đi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ennen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ennen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'ennen' vastaa usein vietnamin sanaa 'trước' silloin kun viitataan aikaan. Se voi ilmaista ajallista suhdetta tai järjestystä.