(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ennustaa
B1
verbi B1 Tổng quát

ennustaa

/ˈennustɑː/
dự đoán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ennustaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

kertoa tai päätellä jotakin tulevaa etukäteen

Ý nghĩa của "ennustaa" trong tiếng Việt

Mong đợi điều gì đó; dự đoán điều gì đó sẽ xảy ra và có thể hành động để chuẩn bị cho nó.

Câu ví dụ với "ennustaa"

  • "Sääennuste ennustaa huomiseksi sadetta."

    "Dự báo thời tiết dự đoán trời mưa vào ngày mai."

  • "Asiantuntijat ennustavat talouden kasvavan ensi vuonna."

    "Các chuyên gia dự đoán nền kinh tế sẽ tăng trưởng vào năm tới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ennustaa"

Đồng nghĩa

arvioida (ước tính) profetoida (tiên tri)

Cách dùng "ennustaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ennustaa' thường được dùng khi nói về việc dự đoán tương lai dựa trên một số dấu hiệu hoặc thông tin. Cần phân biệt với 'arvata', có nghĩa là đoán mò hoặc đưa ra một phỏng đoán không chắc chắn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ennustaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: ennustaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) ennustan
Minä ennustan, että huomenna sataa.
(Tôi dự đoán rằng ngày mai trời sẽ mưa.)
sinä (bạn) ennustat
Sinä ennustat aina tulevaisuuden.
(Bạn luôn dự đoán tương lai.)
hän (anh/cô ấy) ennustaa
Hän ennustaa sään huomiseksi.
(Anh ấy/Cô ấy dự báo thời tiết cho ngày mai.)
me (chúng tôi) ennustamme
Me ennustamme, että Suomi voittaa pelin.
(Chúng tôi dự đoán rằng Phần Lan sẽ thắng trận đấu.)
te (các bạn) ennustatte
Te ennustatte, että kurssit nousevat.
(Các bạn dự đoán rằng giá cổ phiếu sẽ tăng.)
he (họ) ennustavat
He ennustavat maailmanlopun.
(Họ dự đoán ngày tận thế.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Sää ennustettiin huonoksi eilen."

    "Thời tiết đã được dự báo là xấu vào ngày hôm qua."

  • "Tulevaisuutta ei ennustettu tarkasti."

    "Tương lai đã không được dự đoán một cách chính xác."

  • "Ottelun tulosta ei ennustettu etukäteen."

    "Kết quả trận đấu đã không được dự đoán trước."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Hän ennustaa tulevaisuutta korttien avulla."

    "Cô ấy tiên đoán tương lai bằng bài."

  • "Meteorologit ennustivat huomenna sadetta."

    "Các nhà khí tượng học đã dự báo trời mưa vào ngày mai."

  • "Minun ei pitäisi ennustaa, mitä tapahtuu seuraavaksi."

    "Tôi không nên đoán chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo."