(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ennustamaton
B1
adjective B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

ennustamaton

/'ennustɑmɑton/
không thể lường trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ennustamaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei voi ennustaa; odottamaton, arvaamaton.

Ý nghĩa của "ennustamaton" trong tiếng Việt

Không thể thấy trước hoặc dự đoán được.

Câu ví dụ với "ennustamaton"

  • "Sään ennustamattomuus vaikeuttaa maanviljelijöiden työtä."

    "Tính không thể lường trước của thời tiết gây khó khăn cho công việc của người nông dân."

  • "Ennustamattomat markkinamuutokset aiheuttavat yrityksille haasteita."

    "Những thay đổi thị trường không thể lường trước gây ra những thách thức cho các công ty."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ennustamaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ennustamaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ennustamaton' thường được dùng để chỉ những sự kiện, tình huống hoặc kết quả mà không ai có thể dự đoán trước được. Khác với 'odottamaton' (bất ngờ), 'ennustamaton' nhấn mạnh vào việc không thể dự đoán một cách hợp lý dựa trên những thông tin đã biết.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ennustamaton"