(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ennustettavasti
B1
adverbi B1 Chung

ennustettavasti

/'enːustetɑvɑsti/
như dự đoán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ennustettavasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Odotetulla tavalla; siten, että sen voi ennustaa.

Ý nghĩa của "ennustettavasti" trong tiếng Việt

Một cách có thể dự đoán được; có thể đoán trước.

Câu ví dụ với "ennustettavasti"

  • "Sää muuttui ennustettavasti huonommaksi."

    "Thời tiết thay đổi xấu đi như dự đoán."

  • "Tulot laskivat ennustettavasti laman aikana."

    "Thu nhập giảm xuống như dự đoán trong thời kỳ suy thoái."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ennustettavasti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ennustettavasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động, sự kiện hoặc kết quả xảy ra theo cách mà người ta đã dự đoán trước. Nó tương đương với cụm từ 'như đã dự đoán' hoặc 'như mong đợi' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ennustettavasti"