(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ennustus
B1
substantiivi B1 Tôn giáo, Tâm linh, Văn hóa

ennustus

/'ennustus/
sự tiên tri
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ennustus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tulevaisuuden tapahtumien tai asioiden ennalta kertominen.

Ý nghĩa của "ennustus" trong tiếng Việt

Hành động tiên đoán tương lai, hoặc đưa ra những lời tiên tri.

Câu ví dụ với "ennustus"

  • "Hän teki ennustuksen tulevasta sodasta."

    "Anh ấy đã đưa ra lời tiên tri về một cuộc chiến tranh trong tương lai."

  • "Ennustuksen mukaan ensi kesä on lämmin."

    "Theo lời tiên tri, mùa hè tới sẽ ấm áp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ennustus"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ennustus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sự khác biệt giữa 'ennustus', 'profetia' và 'ennustaminen': 'Ennustus' là danh từ chỉ lời tiên tri hoặc hành động tiên tri. 'Profetia' thường mang nghĩa tôn giáo hơn, liên quan đến lời tiên tri từ một vị thần. 'Ennustaminen' là động từ chỉ hành động tiên đoán.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ennustus"

Bảng chia từ (Declension) cho ennustus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ennustus
Tämä on tarkka ennustus.
(Đây là một lời tiên tri chính xác.)
Biến cách số ít ennustusta
En usko ennustusta.
(Tôi không tin vào lời tiên tri.)
Sở hữu cách số ít ennustuksen
Ennustuksen mukaan huomenna sataa.
(Theo lời tiên tri, ngày mai trời sẽ mưa.)
Nguyên thể số nhiều ennustukset
Nämä ennustukset ovat toteutuneet.
(Những lời tiên tri này đã thành hiện thực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hän uskoo ennustukselle sokeasti."

    "Cô ấy tin vào những lời tiên tri một cách mù quáng."

  • "En antaisi suurta arvoa tälle ennustukselle."

    "Tôi sẽ không đánh giá cao lời tiên tri này."

  • "Olen skeptinen ennustukselle, jonka sain eilen."

    "Tôi hoài nghi về lời tiên tri mà tôi nhận được ngày hôm qua."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Ennustuksesta on vaikea saada täyttä varmuutta."

    "Rất khó để có được sự chắc chắn hoàn toàn từ những lời tiên tri."

  • "Hän sai lohtua ennustuksesta, jonka mukaan kaikki kääntyy vielä hyväksi."

    "Cô ấy tìm thấy sự an ủi từ lời tiên tri rằng mọi thứ cuối cùng sẽ tốt đẹp."

  • "Olen oppinut, ettei elämää kannata elää ennustuksesta riippuen."

    "Tôi đã học được rằng không nên sống cuộc đời phụ thuộc vào những lời tiên tri."