(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ensi
A2
adjektiivi A2 Chung

ensi

/'ensi/
năm tới
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ensi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tuleva, seuraava.

Ý nghĩa của "ensi" trong tiếng Việt

Sắp tới, dự kiến; tiếp theo.

Câu ví dụ với "ensi"

  • "Ensi vuonna aion matkustaa Suomeen."

    "Năm tới tôi định đi du lịch Phần Lan."

  • "Ensi viikolla on tentti."

    "Tuần tới có bài kiểm tra."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ensi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

viime (trước, vừa qua)

Cách dùng "ensi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ensi' thường được dùng để chỉ một sự kiện hoặc thời điểm sắp xảy ra, tương tự như 'sắp tới' hoặc 'tiếp theo' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'viime' (trước, vừa qua).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ensi"