(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ensimmäinen
A1
adjektiivi A1 Tổng quát

ensimmäinen

/ˈens̠ːimæi̯nen/
đầu tiên
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ensimmäinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Järjestyksessä ensimmäinen; aikaisin tapahtunut.

Ý nghĩa của "ensimmäinen" trong tiếng Việt

Đến trước tất cả những cái khác về thời gian hoặc thứ tự.

Câu ví dụ với "ensimmäinen"

  • "Hän oli ensimmäinen, joka saapui paikalle."

    "Anh ấy là người đầu tiên đến địa điểm."

  • "Tämä on ensimmäinen kerta, kun käyn Suomessa."

    "Đây là lần đầu tiên tôi đến Phần Lan."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ensimmäinen"

Đồng nghĩa

eka (đầu tiên (thân mật))

Trái nghĩa

Cách dùng "ensimmäinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ensimmäinen' thường dùng để chỉ thứ tự đầu tiên, vị trí đầu tiên hoặc thời điểm sớm nhất. Cần phân biệt với 'alku', có nghĩa là 'bắt đầu'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ensimmäinen"