entinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "entinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aikaisemmin pätevä tai hyväksytty; ei enää virallisesti pätevä tai totta.
Ý nghĩa của "entinen" trong tiếng Việt
Trước đây đã được công nhận hoặc chấp nhận; hiện không còn được chính thức xem là hợp lệ hoặc đúng sự thật.
Câu ví dụ với "entinen"
-
"Hän on entinen opettaja."
"Anh ấy là một giáo viên đã nghỉ hưu/cựu giáo viên."
-
"Tämä on entinen pääkaupunki."
"Đây là thủ đô cũ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "entinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "entinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'entinen' được sử dụng để chỉ một cái gì đó đã từng được công nhận hoặc chấp nhận, nhưng hiện tại không còn như vậy nữa. Nó tương đương với 'cựu' trong tiếng Việt. Ví dụ, 'entinen presidentti' là 'cựu tổng thống'. Cần phân biệt với các từ chỉ sự thay đổi trạng thái khác.