(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa entinen
B1
adjektiivi B1 Pháp luật, Quản lý, Lịch sử

entinen

/ˈentinen/
trước đây được công nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "entinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aikaisemmin pätevä tai hyväksytty; ei enää virallisesti pätevä tai totta.

Ý nghĩa của "entinen" trong tiếng Việt

Trước đây đã được công nhận hoặc chấp nhận; hiện không còn được chính thức xem là hợp lệ hoặc đúng sự thật.

Câu ví dụ với "entinen"

  • "Hän on entinen opettaja."

    "Anh ấy là một giáo viên đã nghỉ hưu/cựu giáo viên."

  • "Tämä on entinen pääkaupunki."

    "Đây là thủ đô cũ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "entinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "entinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'entinen' được sử dụng để chỉ một cái gì đó đã từng được công nhận hoặc chấp nhận, nhưng hiện tại không còn như vậy nữa. Nó tương đương với 'cựu' trong tiếng Việt. Ví dụ, 'entinen presidentti' là 'cựu tổng thống'. Cần phân biệt với các từ chỉ sự thay đổi trạng thái khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "entinen"