(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epäaito
B2
adjective B2 Chung

epäaito

/ˈepæˌɑi̯to/
không chân thật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epäaito"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei ole aito, todellinen tai oikea.

Ý nghĩa của "epäaito" trong tiếng Việt

Không chân thật; không có nguồn gốc rõ ràng; không xác thực.

Câu ví dụ với "epäaito"

  • "Hänellä oli epäaito passi."

    "Anh ta có một hộ chiếu giả."

  • "Tämä on epäaito timantti."

    "Đây là một viên kim cương giả."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäaito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "epäaito" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epäaito' mang nghĩa không thật, giả tạo, không có giá trị thực. Thường dùng để chỉ vật chất hoặc ý tưởng không có nguồn gốc rõ ràng hoặc không đáng tin cậy. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epäaito"