(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epäharmoninen
B2
adjective B2 Tổng quát

epäharmoninen

/ˈepæˌhɑrmoninen/
không hài hòa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epäharmoninen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sellainen, jossa ei ole harmoniaa tai sopusointua.

Ý nghĩa của "epäharmoninen" trong tiếng Việt

Không hài hòa; thiếu sự đồng thuận hoặc hòa hợp.

Câu ví dụ với "epäharmoninen"

  • "Näiden kahden ryhmän välillä vallitsee epäharmoninen suhde."

    "Giữa hai nhóm này có một mối quan hệ không hài hòa."

  • "Epäharmoninen melodia sai kuulijat hämmentymään."

    "Giai điệu không hài hòa khiến người nghe bối rối."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäharmoninen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

harmoninen (hài hòa) sopuinen (hòa thuận)

Cách dùng "epäharmoninen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epäharmoninen' dùng để chỉ sự thiếu hài hòa, không đồng điệu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mối quan hệ đến âm nhạc. Lưu ý sự khác biệt với 'ristiriitainen' (mâu thuẫn) khi nói về ý kiến hoặc lập trường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epäharmoninen"