(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epäilemättä
B1
adverbi B1 General

epäilemättä

/ˈepæilemætːæ/
không nghi ngờ gì
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epäilemättä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

varmasti, ehdottomasti, ilman epäilyksen sijaa

Ý nghĩa của "epäilemättä" trong tiếng Việt

Chắc chắn; dứt khoát; không nghi ngờ gì; không thể phủ nhận.

Câu ví dụ với "epäilemättä"

  • "Epäilemättä hän on oikeassa."

    "Không nghi ngờ gì, anh ấy đúng."

  • "Epäilemättä tämä on paras ratkaisu."

    "Không nghi ngờ gì, đây là giải pháp tốt nhất."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäilemättä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "epäilemättä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này diễn tả sự chắc chắn, không có gì phải nghi ngờ. Tương đương với các cụm từ như 'chắc chắn', 'dứt khoát' trong tiếng Việt. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epäilemättä"