(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epäilevä
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học, Giao tiếp

epäilevä

/'epæilevæ/
đang nghi ngờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epäilevä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka tuntee tai ilmaisee epäilyä; epävarma tai skeptinen.

Ý nghĩa của "epäilevä" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự nghi ngờ; không chắc chắn hoặc hoài nghi.

Câu ví dụ với "epäilevä"

  • "Olen epäilevä hänen motiivejaan kohtaan."

    "Tôi nghi ngờ về động cơ của anh ta."

  • "Hänellä oli epäilevä ilme kasvoillaan."

    "Anh ấy có một vẻ mặt nghi ngờ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäilevä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "epäilevä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epäilevä' thường được dùng để miêu tả người hoặc thái độ. Nó gần nghĩa với 'epäröivä' (do dự) nhưng nhấn mạnh hơn vào sự nghi ngờ về tính xác thực hoặc độ tin cậy của điều gì đó. Chú ý cách chia tính từ để phù hợp với chủ ngữ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epäilevä"