(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epäitsekäs
B1
adjective B1 Xã hội học, Tâm lý học, Đạo đức học

epäitsekäs

/ˈepæˌitsekæs/
có lòng vị tha
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epäitsekäs"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus, että henkilö asettaa muiden ihmisten tarpeet omien tarpeidensa edelle.

Ý nghĩa của "epäitsekäs" trong tiếng Việt

Vị tha, có lòng vị tha; quan tâm đến hạnh phúc của người khác hơn của bản thân.

Câu ví dụ với "epäitsekäs"

  • "Hän on erittäin epäitsekäs ihminen."

    "Anh ấy là một người rất có lòng vị tha."

  • "Epäitsekäs toiminta on tärkeää yhteisössä."

    "Hành động vị tha rất quan trọng trong cộng đồng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäitsekäs"

Đồng nghĩa

altruistinen (có tính vị tha) uhrautuva (hi sinh)

Trái nghĩa

Cách dùng "epäitsekäs" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epäitsekäs' dùng để miêu tả người có lòng vị tha, luôn đặt lợi ích của người khác lên trên lợi ích của bản thân. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ 'altruistinen' (hướng đến lòng vị tha một cách lý tưởng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "epäitsekäs"