epäjohdonmukaisuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "epäjohdonmukaisuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Epäjohdonmukaisuuden tila; uskomattomuus; epätodennäköisyys.
Ý nghĩa của "epäjohdonmukaisuus" trong tiếng Việt
Tính phi lý; trạng thái khó tin; sự không có khả năng xảy ra.
Câu ví dụ với "epäjohdonmukaisuus"
-
"Hänen käytöksessään oli selvä epäjohdonmukaisuus."
"Có một sự phi lý rõ ràng trong hành vi của anh ấy."
-
"Raportissa havaittiin useita epäjohdonmukaisuuksia."
"Báo cáo đã phát hiện ra một số điểm phi lý."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäjohdonmukaisuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epäjohdonmukaisuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này chỉ tính chất không logic, thiếu nhất quán của một điều gì đó. Nên phân biệt với 'mahdoton' (bất khả thi) và 'järjenvastainen' (phi lý, trái với lẽ phải).
Bảng chia từ (Taivutus) của "epäjohdonmukaisuus"
Bảng chia từ (Declension) cho epäjohdonmukaisuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | epäjohdonmukaisuus |
Tämä on selvä epäjohdonmukaisuus.
(Đây là một sự mâu thuẫn rõ ràng.)
|
| Biến cách số ít | epäjohdonmukaisuutta |
En ymmärrä epäjohdonmukaisuutta tässä asiassa.
(Tôi không hiểu sự thiếu nhất quán trong vấn đề này.)
|
| Sở hữu cách số ít | epäjohdonmukaisuuden |
Epäjohdonmukaisuuden syy on monimutkainen.
(Nguyên nhân của sự mâu thuẫn thì phức tạp.)
|
| Nguyên thể số nhiều | epäjohdonmukaisuudet |
Raportissa on useita epäjohdonmukaisuuksia.
(Có một vài điểm không nhất quán trong báo cáo.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Epäjohdonmukaisuus hänen tarinassaan oli ilmeistä."
"Sự thiếu nhất quán trong câu chuyện của anh ấy là hiển nhiên."
-
"Tutkijat pyrkivät ymmärtämään epäjohdonmukaisuus tieteellisissä havainnoissa."
"Các nhà nghiên cứu đang cố gắng hiểu sự thiếu nhất quán trong các quan sát khoa học."
-
"Epäjohdonmukaisuus poliittisissa päätöksissä herättää kysymyksiä."
"Sự thiếu nhất quán trong các quyết định chính trị đặt ra câu hỏi."