epäkelpo
Định nghĩa & Giải nghĩa "epäkelpo"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin, joka ei täytä vaatimuksia tai ei ole hyväksyttävissä.
Ý nghĩa của "epäkelpo" trong tiếng Việt
Không hợp lệ; không được chấp nhận về mặt pháp lý hoặc chính thức.
Câu ví dụ với "epäkelpo"
-
"Epäkelpo äänestyslippu hylättiin."
"Lá phiếu không hợp lệ đã bị bác bỏ."
-
"Hänen passinsa on epäkelpo."
"Hộ chiếu của anh ấy không hợp lệ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäkelpo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epäkelpo" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'epäkelpo' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Nó nhấn mạnh sự không hợp lệ về mặt chính thức hoặc pháp lý. Lưu ý sự khác biệt với 'virheellinen' (sai sót, có lỗi).