(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epäkelpo
B1
adjektiivi B1 Công nghệ thông tin, Tài chính

epäkelpo

/ˈepæˌkelpo/
tài khoản không hợp lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epäkelpo"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin, joka ei täytä vaatimuksia tai ei ole hyväksyttävissä.

Ý nghĩa của "epäkelpo" trong tiếng Việt

Không hợp lệ; không được chấp nhận về mặt pháp lý hoặc chính thức.

Câu ví dụ với "epäkelpo"

  • "Epäkelpo äänestyslippu hylättiin."

    "Lá phiếu không hợp lệ đã bị bác bỏ."

  • "Hänen passinsa on epäkelpo."

    "Hộ chiếu của anh ấy không hợp lệ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäkelpo"

Đồng nghĩa

mitätön (vô hiệu) kelpaamaton (không đủ điều kiện)

Trái nghĩa

Cách dùng "epäkelpo" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epäkelpo' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Nó nhấn mạnh sự không hợp lệ về mặt chính thức hoặc pháp lý. Lưu ý sự khác biệt với 'virheellinen' (sai sót, có lỗi).

Bảng chia từ (Taivutus) của "epäkelpo"