(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epäkunnioittava
B2
adjektiivi B2 Xã hội, Hành vi

epäkunnioittava

/ˈepæˌkunːioitːɑʋɑ/
thiếu tôn trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epäkunnioittava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka osoittaa tai ilmaisee epäkunnioitusta.

Ý nghĩa của "epäkunnioittava" trong tiếng Việt

Thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ với "epäkunnioittava"

  • "Hänen epäkunnioittava käytöksensä oli todella loukkaavaa."

    "Hành vi thiếu tôn trọng của anh ấy thực sự rất xúc phạm."

  • "Hän sai potkut epäkunnioittavan asenteensa vuoksi."

    "Anh ấy bị đuổi việc vì thái độ thiếu tôn trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäkunnioittava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "epäkunnioittava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ thiếu tôn trọng một cách rõ ràng. Cần phân biệt với các sắc thái khác của việc thiếu tôn trọng, ví dụ như sự thờ ơ hoặc coi thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epäkunnioittava"