(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epäkunnossa
B1
adjective B1 Công nghệ, Kỹ thuật, Y học (tùy ngữ cảnh)

epäkunnossa

/'epæˌkunːosːɑ/
không hoạt động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epäkunnossa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ei toiminnassa; rikki.

Ý nghĩa của "epäkunnossa" trong tiếng Việt

Không hoạt động hoặc không có khả năng thực hiện chức năng bình thường của nó; bị hỏng, không còn hoạt động.

Câu ví dụ với "epäkunnossa"

  • "Hissi on epäkunnossa."

    "Thang máy không hoạt động."

  • "Tietokoneeni on ollut epäkunnossa jo viikon."

    "Máy tính của tôi đã bị hỏng một tuần rồi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäkunnossa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kunnossa (hoạt động tốt) toiminnassa (đang hoạt động)

Cách dùng "epäkunnossa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epäkunnossa' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị, máy móc hoặc hệ thống không hoạt động do bị hỏng hóc. Nó tương đương với 'out of order' trong tiếng Anh. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'toimimaton', có thể ám chỉ việc không hoạt động vì lý do khác (ví dụ, không được kết nối).

Bảng chia từ (Taivutus) của "epäkunnossa"