epäluotettavasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "epäluotettavasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tavalla, joka ei ole luotettava tai johon ei voi luottaa.
Ý nghĩa của "epäluotettavasti" trong tiếng Việt
Một cách không đáng tin cậy hoặc không thể dựa vào.
Câu ví dụ với "epäluotettavasti"
-
"Hän toimi epäluotettavasti projektissa."
"Anh ấy đã hành động một cách không đáng tin cậy trong dự án."
-
"Tiedot on esitetty epäluotettavasti."
"Thông tin đã được trình bày một cách không đáng tin cậy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäluotettavasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epäluotettavasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra theo cách không đáng tin cậy, không thể tin tưởng hoặc dựa vào. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'tạm bợ' (väliaikaisesti) hoặc 'không chắc chắn' (epävarmasti).