(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epäluotettavasti
B2
adverbi B2 General

epäluotettavasti

/ˈepæˌluo̯tetːɑʋɑsti/
một cách không đáng tin cậy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epäluotettavasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavalla, joka ei ole luotettava tai johon ei voi luottaa.

Ý nghĩa của "epäluotettavasti" trong tiếng Việt

Một cách không đáng tin cậy hoặc không thể dựa vào.

Câu ví dụ với "epäluotettavasti"

  • "Hän toimi epäluotettavasti projektissa."

    "Anh ấy đã hành động một cách không đáng tin cậy trong dự án."

  • "Tiedot on esitetty epäluotettavasti."

    "Thông tin đã được trình bày một cách không đáng tin cậy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäluotettavasti"

Đồng nghĩa

epävarmasti (một cách không chắc chắn) arveluttavasti (một cách đáng ngờ)

Trái nghĩa

Cách dùng "epäluotettavasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra theo cách không đáng tin cậy, không thể tin tưởng hoặc dựa vào. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'tạm bợ' (väliaikaisesti) hoặc 'không chắc chắn' (epävarmasti).

Bảng chia từ (Taivutus) của "epäluotettavasti"