epäluova
Định nghĩa & Giải nghĩa "epäluova"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolta puuttuu luovuus tai kyky keksiä uutta.
Ý nghĩa của "epäluova" trong tiếng Việt
Không có hoặc không thể hiện sự tưởng tượng hoặc tính độc đáo.
Câu ví dụ với "epäluova"
-
"Hänen työnsä oli epäluovaa ja toistavaa."
"Công việc của anh ấy thiếu sáng tạo và lặp đi lặp lại."
-
"Epäluova ympäristö voi tukahduttaa innovaatiot."
"Một môi trường thiếu sáng tạo có thể kìm hãm sự đổi mới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäluova"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epäluova" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa tương đương với 'không có tính sáng tạo' hoặc 'thiếu khả năng sáng tạo' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'luova' (sáng tạo).