(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epämukavasti
B1
Adverbi B1 Chung

epämukavasti

/ˈepæˌmukɑvɑsti/
một cách không thoải mái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epämukavasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavalla, joka aiheuttaa epämiellyttävää tunnetta, vaivaa tai nolostuttaa.

Ý nghĩa của "epämukavasti" trong tiếng Việt

Một cách không thoải mái; một cách khiến bạn cảm thấy khó chịu, lúng túng hoặc xấu hổ.

Câu ví dụ với "epämukavasti"

  • "Hän istui epämukavasti tuolilla."

    "Anh ấy ngồi không thoải mái trên ghế."

  • "Tunsin oloni epämukavasti, kun kaikki katsoivat minua."

    "Tôi cảm thấy không thoải mái khi mọi người nhìn tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epämukavasti"

Đồng nghĩa

tukalasti (Một cách khó khăn, ngột ngạt)

Trái nghĩa

Cách dùng "epämukavasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện một cách không thoải mái, có thể do tình huống, môi trường hoặc cảm xúc gây ra. Nó tương đương với việc cảm thấy khó chịu, lúng túng hoặc xấu hổ trong một tình huống nào đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epämukavasti"