(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epämuodikkaasti
B2
Adverbi B2 Thời trang, Xã hội

epämuodikkaasti

/ˈepæˌmuo̯dikːɑːsti/
một cách không hợp thời trang
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epämuodikkaasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavalla, joka ei ole muodikas tai ajanmukainen.

Ý nghĩa của "epämuodikkaasti" trong tiếng Việt

Một cách không hợp thời trang hoặc không phù hợp với xu hướng hiện tại.

Câu ví dụ với "epämuodikkaasti"

  • "Hän pukeutui epämuodikkaasti."

    "Cô ấy ăn mặc không hợp thời trang."

  • "Sisustus oli tehty epämuodikkaasti."

    "Nội thất được trang trí một cách không hợp thời trang."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epämuodikkaasti"

Đồng nghĩa

muodista pois (lỗi mốt)

Trái nghĩa

Cách dùng "epämuodikkaasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc sự vật không còn hợp thời hoặc không theo xu hướng hiện tại. Lưu ý sự khác biệt với 'vanhanaikaisesti' (theo kiểu cũ), ám chỉ sự cổ điển hoặc lỗi thời theo một cách trung lập hoặc thậm chí tích cực.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epämuodikkaasti"