(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epänormaali
B1
adjektiivi B1 Thống kê, Khoa học

epänormaali

/ˈepæˌnormɑːli/
dị thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epänormaali"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Poikkeava, tavallisuudesta tai odotetusta poikkeava; epätavallinen, outo.

Ý nghĩa của "epänormaali" trong tiếng Việt

Khác biệt so với tiêu chuẩn, bình thường hoặc mong đợi; bất thường, dị thường.

Câu ví dụ với "epänormaali"

  • "Hänen käytöksensä oli epänormaalia."

    "Hành vi của anh ấy thật bất thường."

  • "Sää on ollut epänormaalin lämmin tänä kesänä."

    "Thời tiết ấm áp bất thường trong mùa hè này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epänormaali"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

normaali (bình thường)

Cách dùng "epänormaali" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epänormaali' thường được dùng để chỉ những thứ không tuân theo quy tắc hoặc kỳ vọng thông thường. Có sắc thái mạnh hơn so với 'tavallinen'. Chú ý cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epänormaali"