(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epänormaalius
B2
substantiivi B2 Tổng quát

epänormaalius

/ˈepæˌnormɑːlius/
sự bất thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epänormaalius"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila tai ominaisuus, joka ei noudata vakiintuneita sääntöjä, tapoja tai malleja.

Ý nghĩa của "epänormaalius" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất không tuân theo các quy tắc, phong tục hoặc khuôn mẫu đã được thiết lập.

Câu ví dụ với "epänormaalius"

  • "Hänen käytöksessään oli havaittavissa epänormaalius."

    "Có thể nhận thấy một sự bất thường trong hành vi của anh ấy."

  • "Tilastollisessa analyysissä epänormaalius voi viitata poikkeavaan arvoon."

    "Trong phân tích thống kê, sự bất thường có thể ám chỉ một giá trị ngoại lệ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epänormaalius"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "epänormaalius" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epänormaalius' thường được dùng để chỉ những hiện tượng, hành vi hoặc tình huống không bình thường, khác biệt so với những gì được coi là chuẩn mực. Cần phân biệt với 'poikkeus' (ngoại lệ) - một trường hợp cụ thể không tuân theo quy tắc, và 'häiriö' (rối loạn) - một sự xáo trộn hoặc vấn đề trong hoạt động.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epänormaalius"

Bảng chia từ (Declension) cho epänormaalius:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít epänormaalius
Lääkäri tutki potilaan epänormaaliuden.
(Bác sĩ đã kiểm tra sự bất thường của bệnh nhân.)
Biến cách số ít epänormaaliutta
En huomannut epänormaaliutta raportissa.
(Tôi không nhận thấy bất kỳ sự bất thường nào trong báo cáo.)
Sở hữu cách số ít epänormaaliuden
Epänormaaliuden syy on edelleen selvittämättä.
(Nguyên nhân của sự bất thường vẫn chưa được làm rõ.)
Nguyên thể số nhiều epänormaaliudet
Tutkimuksessa havaittiin useita epänormaaliuksia.
(Nghiên cứu đã phát hiện ra một số bất thường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Epänormaaliutena tämä käytös on täysin anteeksiantamatonta."

    "Hành vi này là hoàn toàn không thể tha thứ như là một sự bất thường."

  • "Hän näkee maailman epänormaaliutena, jossa mikään ei ole varmaa."

    "Anh ấy nhìn thế giới như một sự bất thường, nơi không có gì là chắc chắn."

  • "Tutkimus osoitti, että ilmastonmuutos on nähtävissä epänormaaliutena sääolosuhteissa."

    "Nghiên cứu chỉ ra rằng biến đổi khí hậu có thể được nhìn thấy như một sự bất thường trong điều kiện thời tiết."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Ilmastonmuutos on epänormaaliuden uusi normaali."

    "Biến đổi khí hậu là trạng thái bất thường mới bình thường."

  • "Tutkimus selvitti epänormaaliuden syitä yhteiskunnassa."

    "Nghiên cứu đã làm sáng tỏ những nguyên nhân của sự bất thường trong xã hội."

  • "Hänen käytöksensä heijasti epänormaaliuden syvää juurtumista."

    "Hành vi của anh ta phản ánh sự ăn sâu của sự bất thường."