epäoikeudenmukaisuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "epäoikeudenmukaisuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Oikeudenmukaisuuden puute; tilanne, jossa ihmisiä ei kohdella tasapuolisesti.
Ý nghĩa của "epäoikeudenmukaisuus" trong tiếng Việt
Sự thiếu công bằng; sự bất công.
Câu ví dụ với "epäoikeudenmukaisuus"
-
"Rasismi on räikeä esimerkki epäoikeudenmukaisuudesta."
"Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc là một ví dụ điển hình về sự bất công."
-
"Hän joutui kokemaan paljon epäoikeudenmukaisuutta työpaikalla."
"Anh ấy đã phải trải qua rất nhiều sự bất công tại nơi làm việc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäoikeudenmukaisuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epäoikeudenmukaisuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "epäoikeudenmukaisuus" nhấn mạnh sự thiếu công bằng một cách tổng quát, có thể liên quan đến luật pháp, xã hội, hoặc hành vi cá nhân. Cần phân biệt với "vääryys" (điều sai trái, bất công cụ thể).
Bảng chia từ (Taivutus) của "epäoikeudenmukaisuus"
Bảng chia từ (Declension) cho epäoikeudenmukaisuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | epäoikeudenmukaisuus |
Epäoikeudenmukaisuus satuttaa minua.
(Sự bất công làm tôi tổn thương.)
|
| Biến cách số ít | epäoikeudenmukaisuutta |
En kestä epäoikeudenmukaisuutta.
(Tôi không thể chịu đựng được sự bất công.)
|
| Sở hữu cách số ít | epäoikeudenmukaisuuden |
Epäoikeudenmukaisuuden tunne on musertava.
(Cảm giác về sự bất công thật nghiệt ngã.)
|
| Nguyên thể số nhiều | epäoikeudenmukaisuudet |
Maailmassa on monia epäoikeudenmukaisuuksia.
(Có nhiều sự bất công trên thế giới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän reagoi voimakkaasti epäoikeudenmukaisuuteen."
"Anh ấy phản ứng mạnh mẽ với sự bất công."
-
"Lasten on tärkeää oppia vastustamaan epäoikeudenmukaisuuteen."
"Điều quan trọng là trẻ em phải học cách chống lại sự bất công."
-
"Tunnen suurta vihaa epäoikeudenmukaisuuteen, jota näen ympärilläni."
"Tôi cảm thấy rất tức giận với sự bất công mà tôi thấy xung quanh mình."