(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epäonnistuneesti
B2
adverbi B2 Chung

epäonnistuneesti

/'epæˌɔnːistuneːsti/
một cách không thành công
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epäonnistuneesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavalla, joka ei johda toivottuun tulokseen.

Ý nghĩa của "epäonnistuneesti" trong tiếng Việt

Một cách không thành công; theo cách không đạt được kết quả mong muốn.

Câu ví dụ với "epäonnistuneesti"

  • "Yritys päättyi epäonnistuneesti."

    "Nỗ lực đã kết thúc không thành công."

  • "Hän yritti korjata laitteen epäonnistuneesti."

    "Anh ấy đã cố gắng sửa chữa thiết bị một cách không thành công."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäonnistuneesti"

Đồng nghĩa

tuloksetta (vô ích)

Trái nghĩa

onnistuneesti (một cách thành công)

Cách dùng "epäonnistuneesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa merkitykseltään ilmausta 'một cách không thành công'. Huomaa, että suomen kielessä adverbi johdetaan usein adjektiivista lisäämällä pääte '-sti'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epäonnistuneesti"