(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epäonnistunut
B1
adjektiivi B1 General

epäonnistunut

/ˈepæˌonːistunut/
bất thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epäonnistunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei ole saavuttanut tavoiteltua tulosta.

Ý nghĩa của "epäonnistunut" trong tiếng Việt

Không thành công trong việc tạo ra kết quả dự định.

Câu ví dụ với "epäonnistunut"

  • "Hanke oli epäonnistunut alusta asti."

    "Dự án đã thất bại ngay từ đầu."

  • "Hänen yrityksensä päätyi epäonnistumiseen."

    "Nỗ lực của anh ấy đã kết thúc trong thất bại."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäonnistunut"

Đồng nghĩa

pieleen mennyt (Thất bại, hỏng)

Trái nghĩa

Cách dùng "epäonnistunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "epäonnistunut" thường được dùng để mô tả một sự việc, dự án, hoặc nỗ lực không thành công. Cần phân biệt với "turha" (vô ích, không có kết quả), nhấn mạnh sự lãng phí thời gian/công sức.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epäonnistunut"