(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epäpoliittinen
B2
adjective B2 Chính trị, Xã hội

epäpoliittinen

/ˈepæˌpoliːtːinen/
phi chính trị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epäpoliittinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei liity politiikkaan tai poliittiseen toimintaan.

Ý nghĩa của "epäpoliittinen" trong tiếng Việt

Không liên quan đến hoặc không tham gia vào chính trị.

Câu ví dụ với "epäpoliittinen"

  • "Hän pyrki säilyttämään epäpoliittisen asenteen."

    "Anh ấy cố gắng duy trì một thái độ phi chính trị."

  • "Järjestö on täysin epäpoliittinen."

    "Tổ chức này hoàn toàn phi chính trị."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäpoliittinen"

Trái nghĩa

Cách dùng "epäpoliittinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả những hoạt động, tổ chức, hoặc phát biểu không liên quan đến chính trị. Cần phân biệt với 'poliittisesti sitoutumaton' (không bị ràng buộc về mặt chính trị).

Bảng chia từ (Taivutus) của "epäpoliittinen"