(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epärehellisesti
B2
adverbi B2 Đạo đức, Pháp luật, Giao tiếp

epärehellisesti

/ˈepæˌrehelˈlisesti/
một cách không trung thực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epärehellisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Rehellisyyden vastaisesti; vilpillisin aikein.

Ý nghĩa của "epärehellisesti" trong tiếng Việt

Một cách không trung thực; với ý định lừa dối.

Câu ví dụ với "epärehellisesti"

  • "Hän toimi epärehellisesti saadakseen edun."

    "Anh ta đã hành động một cách không trung thực để đạt được lợi thế."

  • "Yritys syytettiin epärehellisesti kilpailusta."

    "Công ty bị buộc tội cạnh tranh không trung thực."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epärehellisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "epärehellisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là 'một cách không trung thực'. Lưu ý sự khác biệt nhỏ giữa các từ đồng nghĩa, ví dụ 'vilpillisesti' có thể mang ý nghĩa xảo quyệt hơn, còn 'epärehellisesti' nhấn mạnh sự thiếu trung thực nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epärehellisesti"