epäreilu
Định nghĩa & Giải nghĩa "epäreilu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Sellainen, joka ei ole reilu tai oikeudenmukainen; vastoin reiluja sääntöjä tai oikeudenmukaisuutta.
Ý nghĩa của "epäreilu" trong tiếng Việt
Không công bằng; không theo luật chơi công bằng hoặc công lý; bất công; thiên vị; ví dụ: giao dịch không công bằng.
Câu ví dụ với "epäreilu"
-
"Se oli epäreilu peli."
"Đó là một trò chơi không công bằng."
-
"Hän sai epäreilun kohtelun."
"Anh ấy đã nhận được sự đối xử không công bằng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäreilu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epäreilu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'epäreilu' trong tiếng Phần Lan có nghĩa tương đương với 'không công bằng' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động, quy tắc hoặc tình huống không công bằng, không tuân thủ theo luật lệ hoặc đạo đức thông thường. Cần phân biệt với 'väärä' (sai) hoặc 'sopimaton' (không phù hợp), vì 'epäreilu' nhấn mạnh sự thiếu công bằng.