(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epäreilu
B1
adjektiivi B1 Chính trị, Kinh doanh, Đời sống

epäreilu

/ˈepæˌreilu/
chiến thuật không công bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epäreilu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sellainen, joka ei ole reilu tai oikeudenmukainen; vastoin reiluja sääntöjä tai oikeudenmukaisuutta.

Ý nghĩa của "epäreilu" trong tiếng Việt

Không công bằng; không theo luật chơi công bằng hoặc công lý; bất công; thiên vị; ví dụ: giao dịch không công bằng.

Câu ví dụ với "epäreilu"

  • "Se oli epäreilu peli."

    "Đó là một trò chơi không công bằng."

  • "Hän sai epäreilun kohtelun."

    "Anh ấy đã nhận được sự đối xử không công bằng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäreilu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "epäreilu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epäreilu' trong tiếng Phần Lan có nghĩa tương đương với 'không công bằng' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động, quy tắc hoặc tình huống không công bằng, không tuân thủ theo luật lệ hoặc đạo đức thông thường. Cần phân biệt với 'väärä' (sai) hoặc 'sopimaton' (không phù hợp), vì 'epäreilu' nhấn mạnh sự thiếu công bằng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epäreilu"