epäröivä
Định nghĩa & Giải nghĩa "epäröivä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ominaisuus, että on epävarma ja viivyttelee päätöksen tekemistä.
Ý nghĩa của "epäröivä" trong tiếng Việt
do dự, thiếu quyết đoán, không kiên quyết
Câu ví dụ với "epäröivä"
-
"Hän oli epäröivä ottamaan kantaa asiaan."
"Anh ấy đã do dự trong việc đưa ra quan điểm về vấn đề này."
-
"Epäröivä asenne voi johtaa huonoihin päätöksiin."
"Thái độ do dự có thể dẫn đến những quyết định tồi tệ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäröivä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epäröivä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'epäröivä' diễn tả trạng thái do dự, thiếu quyết đoán. Cần phân biệt với 'varmistaa' (xác nhận, đảm bảo) vì nghĩa trái ngược. Trong một số trường hợp, có thể sử dụng 'empivä' như một từ đồng nghĩa.